Giải mã các loại vải nỉ – Không đơn giản chỉ là "nỉ"
Phân tích các loại cổ điển
Polartec Classic : Tiêu chuẩn vàng cho lớp cách nhiệt giữa. Nếu bạn đang tìm vải để sản xuất lớp giữa cho áo khoác ngoài hoặc áo vest thông thường, đây là lựa chọn an toàn và tiết kiệm chi phí nhất. Nó tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa độ ấm và tính thực tiễn.
Polartec Thermal Pro : Nổi bật với độ phồng cao và tỷ lệ ấm trên trọng lượng vượt trội. Các sợi dài và xốp hơn mang đến vẻ ngoài và cảm giác cao cấp. Khi yêu cầu độ ấm hàng đầu và chi phí không phải vấn đề—ví dụ như trong các dòng trang phục trượt tuyết cao cấp—đây là lựa chọn hàng đầu của tôi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cấu trúc sợi dài đòi hỏi quy trình chăm sóc cẩn thận hơn về sau.
Polartec power stretch : Một loại vải co giãn bốn chiều. Nếu sản phẩm cuối cùng của bạn đòi hỏi khả năng di chuyển tối đa—ví dụ như trang bị leo núi alpine hoặc quần áo giữ nhiệt kiểu yoga—thì điều này là bắt buộc. Nó ôm sát cơ thể một cách hoàn hảo đồng thời cho phép chuyển động tự do, nhưng đi kèm với mức giá cao hơn đáng kể.
Con số bị hiểu lầm - yếu tố then chốt trong mua hàng
Vải nỉ siêu nhẹ / Nhẹ (100–200 GSM) :
Cảm giác nhẹ như áo phông thông thường, nhưng có lớp lông mịn và ngắn. Dải này lý tưởng để làm lớp mặc trong. Tôi sử dụng nó cho đồ lót giữ nhiệt hiệu suất cao và lớp mặc trong khi đi bộ đường dài nhẹ. Điểm mạnh cốt lõi của nó là khả năng thoáng khí và khô nhanh—không phải độ ấm cực cao. Hãy nhắc khách hàng rằng sản phẩm này được thiết kế để tạo độ ấm trong lúc vận động và quản lý độ ẩm.
Trọng lượng trung bình đa năng (200–300 GSM) :
Mang lại cảm giác lông cừu cổ điển mà ai cũng biết — chắc chắn nhưng không cồng kềnh. Đây là dòng sản phẩm phổ thông và đáng tin cậy nhất, lý tưởng cho nhu cầu giữ ấm hàng ngày: áo khoác lông cừu, mũ, găng tay và các lớp mặc giữa kiểu thường ngày. Dòng này mang lại tỷ lệ chi phí - hiệu quả tốt nhất, đạt điểm cân bằng hoàn hảo giữa chức năng và giá thành. Tôi luôn duy trì nguồn dự trữ ổn định các loại vải trong phạm vi này tại kho của mình.
Cách nhiệt trọng lượng nặng (300+ GSM) :
Cảm giác dày dặn, xốp và cực kỳ mềm mịn. Sản phẩm được thiết kế dành cho sử dụng tĩnh hoặc điều kiện lạnh khắc nghiệt — ví dụ như lớp lót bên trong áo khoác ngoài chuyên dụng, chăn mùa đông hoặc lớp lót túi ngủ. Cần thận trọng khi mua dòng sản phẩm này: dù GSM cao đồng nghĩa với khả năng giữ ấm vượt trội, nhưng cũng đồng thời dẫn đến chi phí cao hơn, thể tích lớn hơn và trọng lượng nặng hơn. Hãy luôn đảm bảo người dùng cuối thực sự cần mức độ cách nhiệt này.
Vượt Ra Ngoài Những Điều Cơ Bản – Các Câu Hỏi Nâng Cao Khi Mua Hàng
"Vải này có được làm từ polyester tái chế không? Nó có chứng nhận GRS không?" Xu hướng hướng tới tính bền vững là điều không thể đảo ngược. Vải lông cừu polyester tái chế (thường được làm từ chai nhựa tái chế) hiện nay có chất lượng ổn định, nhưng bạn cần kiểm tra các chứng nhận liên quan như GRS và tìm hiểu mức chênh lệch chi phí là bao nhiêu. Ngày càng nhiều thương hiệu hiện nay yêu cầu rõ ràng về vật liệu tái chế.
"Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu? Loại vải này có sẵn hàng trong kho không?" Tính ổn định của chuỗi cung ứng rất quan trọng. Hãy xác nhận xem loại vải này có sẵn trong kho hay là sản phẩm "futures" cần sản xuất theo đơn đặt hàng. Luôn làm rõ khả năng thực hiện các đợt chạy thử nghiệm với số lượng nhỏ và mức độ ổn định khi bổ sung hàng loạt trong tương lai.